đỏ tươi

đỏ tươi

Những bông hoa hồng đỏ tươi nở rộ trong vườn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu đỏ rực, đỏ chói, rất sáng tươi sáng: Chỉ một sắc đỏ thuần khiết, mạnh mẽ rất nổi bật, không pha lẫn các màu khác như nâu hay cam. Màu sắc này thường gợi cảm giác sống động, mãnh liệt.
    • Đỏ tươi như máu, như lửa: Thường được dùng để so sánh với những thứ màu đỏ tự nhiên rất đậm rực rỡ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc áo dài màu đỏ tươi nổi bật giữa đám đông. (Màu sắc của chiếc áo dài rất rực rỡ thu hút ánh nhìn.)
    • Những bông hoa hồng đỏ tươi nở rộ trong vườn. (Những bông hoa màu đỏ rất tươi đẹp.)
    • Mặt trời lặn phản chiếu một màu đỏ tươi trên mặt nước. (Ánh sáng mặt trời tạo ra một màu đỏ rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh sự mãnh liệt, sinh động: Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để tả cảnh vật, sự vật màu sắc gây ấn tượng mạnh.
    • cờ Tổ quốc bay phần phật với màu đỏ tươi của nhiệt huyết. (Màu cờ được miêu tả một cách sống động đầy cảm xúc.)
  • Dùng để chỉ trạng thái đỏ ửng, rực lên cảm xúc (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để tả khuôn mặt khi xúc động, tức giận.
    • ấy xấu hổ đến nỗi hai đỏ tươi. (Đôi ửng lên một màu đỏ rất .)
Biến thể từ gần giống
  • Đỏ chót (tính từ): Cũng chỉ màu đỏ rực, nhưng thường mang sắc thái đỏ rất đậm chói, đôi khi hơi gắt.
  • Đỏ rực (tính từ): Nhấn mạnh vào độ sáng sức nóng (như lửa cháy) của màu đỏ.
  • Đỏ thắm (tính từ): Chỉ màu đỏ đậm, thẫm thường gợi vẻ đẹp đằm thắm, sâu sắc hơn sự rực rỡ.
  • Đỏ hỏn (tính từ, khẩu ngữ): Đỏ trông có vẻ ngắn ngủi, thường dùng với ý giễu cợt nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Đỏ chói: Đỏ đến mức lóa mắt, rất sáng.
  • Đỏ lòm: Đỏ trông rất , thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Hồng hào (thường dùng cho da mặt): màu hồng của máu, biểu thị sức khỏe tốt, khác với "đỏ tươi" về sắc độ ngữ cảnh sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "đỏ tươi".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "đỏ tươi" một cách cố định.